
VNM | Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
Questo giocatore non è attualmente in un’asta pubblica.
| Giocatore | Pos | Valutazione | Valore | Stipendi |
|---|---|---|---|---|
| FC | 58 | ₷71.4K | ₷1.4K | |
| FC | 58 | ₷57.8K | ₷3.1K | |
| FC | 58 | ₷64.2K |
| Stagione | Club | Presenze | Gol | Assist | Valutazione media |
|---|---|---|---|---|---|
| S4 | 9 | 2 | 0 | 6.67 | |
| S3 | 29 | 6 | 0 | 6.93 | |
| S2 |
| Competizione | Club | Stagione | Presenze | Gol | Assist | Valutazione |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải bóng đá hạng Nhất quốc gia | Hồng Lĩnh Hà Tĩnh | S4 | 9 | 2 | 0 | 6.67 |
| Giải bóng đá Vô địch Quốc gia | Hồng Lĩnh Hà Tĩnh | S3 | 28 | 6 | 0 | 6.93 |
| Giải bóng đá Vô địch Quốc gia | Hồng Lĩnh Hà Tĩnh | S2 |
| ₷2.6K |
| FC | 57 | ₷77.9K | ₷1.4K |
| 12 |
| 1 |
| 6.73 |
| S1 | 31 | 13 | 4 | 7.10 |
| 12 |
| 1 |
| 6.72 |
| Giải bóng đá Vô địch Quốc gia | Hồng Lĩnh Hà Tĩnh | S1 | 29 | 13 | 4 | 7.17 |
| Giải Bóng đá Cúp Quốc Gia Việt Nam | Hồng Lĩnh Hà Tĩnh | S3 | 1 | 0 | 0 | 7.00 |
| Giải Bóng đá Cúp Quốc Gia Việt Nam | Hồng Lĩnh Hà Tĩnh | S2 | 1 | 0 | 0 | 7.00 |
| Giải Bóng đá Cúp Quốc Gia Việt Nam | Hồng Lĩnh Hà Tĩnh | S1 | 2 | 0 | 0 | 6.00 |