
VNM | Thanh Hóa
Ce joueur n’est actuellement dans aucune enchère publique.
Aucune note récente n’est disponible.
| Joueur | Poste | Note | Valeur | Salaires |
|---|---|---|---|---|
| CM | 59 | ₷72.6K | ₷2.2K | |
| CM | 58 | ₷108.8K | ₷1.4K | |
| AMR | 56 | ₷55.8K | ₷2.6K | |
| Compétition | Club | Saison | Matchs | Buts | Passes déc. | Note |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải bóng đá Vô địch Quốc gia | Thanh Hóa | S4 | 0 | 0 | 0 | - |
| Giải bóng đá Vô địch Quốc gia | Thanh Hóa | S3 | 2 | 0 | 1 | 5.50 |
| Giải bóng đá Vô địch Quốc gia | Thanh Hóa | S2 |
| AMC |
| 56 |
| ₷105.0K |
| ₷1.4K |
| LM | 55 | ₷29.1K | ₷1.4K |
| LM | 51 | ₷27.0K | ₷1.3K |
| 0 |
| 2 |
| 7.19 |
| S1 | 33 | 4 | 10 | 7.42 |
| 0 |
| 2 |
| 7.20 |
| Giải bóng đá Vô địch Quốc gia | Thanh Hóa | S1 | 32 | 4 | 10 | 7.44 |
| Giải Bóng đá Cúp Quốc Gia Việt Nam | Thanh Hóa | S3 | 0 | 0 | 0 | - |
| Giải Bóng đá Cúp Quốc Gia Việt Nam | Thanh Hóa | S2 | 1 | 0 | 0 | 7.00 |
| Giải Bóng đá Cúp Quốc Gia Việt Nam | Thanh Hóa | S1 | 1 | 0 | 0 | 7.00 |