
GNB | Ha Noi
This player is not currently in a public transfer auction.
| Player | Pos | Rating | Value | Wages |
|---|---|---|---|---|
| FC | 74 | ₷365.7K | ₷4.5K | |
| FC | 70 | ₷332.0K | ₷9.3K | |
| FC | 65 | ₷71.0K |
| Competition | Club | Season | Apps | Goals | Assists | Rating |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải bóng đá Vô địch Quốc gia | Ha Noi | S4 | 11(2) | 4 | 2 | 6.91 |
| AFC Champions League | Ha Noi | S4 | 3(1) | 1 | 0 | 6.67 |
| Giải bóng đá Vô địch Quốc gia | Ha Noi |
| ₷3.7K |
| FC | 58 | ₷71.4K | ₷1.4K |
| FC | 57 | ₷86.6K | ₷1.4K |
| 35(3) |
| 23 |
| 7 |
| 7.69 |
| S1 | 36(10) | 23 | 4 | 7.28 |
| S3 |
| 25(3) |
| 7 |
| 2 |
| 6.92 |
| AFC Champions League | Ha Noi | S3 | 5 | 1 | 0 | 7.00 |
| Giải bóng đá Vô địch Quốc gia | Ha Noi | S2 | 31(2) | 22 | 6 | 7.77 |
| Giải bóng đá Vô địch Quốc gia | Ha Noi | S1 | 24(8) | 15 | 2 | 7.25 |
| AFC Champions League | Ha Noi | S1 | 8 | 5 | 1 | 7.25 |
| Giải Bóng đá Cúp Quốc Gia Việt Nam | Ha Noi | S3 | 1 | 0 | 0 | 7.00 |
| Giải Bóng đá Cúp Quốc Gia Việt Nam | Ha Noi | S2 | 4(1) | 1 | 1 | 7.00 |
| Giải Bóng đá Cúp Quốc Gia Việt Nam | Ha Noi | S1 | 4(2) | 3 | 1 | 7.50 |