
VNM | Binh Duong
This player is not currently in a public transfer auction.
| Player | Pos | Rating | Value | Wages |
|---|---|---|---|---|
| AMC | 68 | ₷316.4K | ₷6.4K | |
| LM | 65 | ₷279.4K | ₷3.7K | |
| RM | 63 | ₷114.7K | ₷2.6K |
| Season | Clubs | Apps | Goals | Assists | Average rating |
|---|---|---|---|---|---|
| S4 | 5 | 1 | 1 | 7.80 | |
| S3 | 26(12) | 10 | 5 | 7.19 | |
| S2 |
| Competition | Club | Season | Apps | Goals | Assists | Rating |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải bóng đá Vô địch Quốc gia | Binh Duong | S4 | 4 | 0 | 1 | 7.75 |
| Giải bóng đá Vô địch Quốc gia | Binh Duong | S3 | 25(12) | 10 | 5 | 7.20 |
| Giải bóng đá Vô địch Quốc gia | Binh Duong | S2 |
| CM | 61 | ₷71.7K | ₷1.8K |
| AMR | 61 | ₷71.7K | ₷1.8K |
| 34(5) |
| 12 |
| 2 |
| 7.09 |
| S1 | 29(4) | 16 | 2 | 7.21 |
| 27(2) |
| 11 |
| 2 |
| 7.22 |
| AFC Champions League | Binh Duong | S2 | 6(3) | 1 | 0 | 6.67 |
| Giải bóng đá Vô địch Quốc gia | Binh Duong | S1 | 28(4) | 16 | 2 | 7.25 |
| Giải Bóng đá Cúp Quốc Gia Việt Nam | Binh Duong | S4 | 1 | 1 | 0 | 8.00 |
| Giải Bóng đá Cúp Quốc Gia Việt Nam | Binh Duong | S3 | 1 | 0 | 0 | 7.00 |
| Giải Bóng đá Cúp Quốc Gia Việt Nam | Binh Duong | S2 | 1 | 0 | 0 | 6.00 |
| Giải Bóng đá Cúp Quốc Gia Việt Nam | Binh Duong | S1 | 1 | 0 | 0 | 6.00 |